Xếp hạng
STT | Người dùng | Tổng số hoạt động | Tổng calo tiêu thụ | Cấp độ | Điểm kinh nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|
387 | 275,110 | Cao thủ | 7,040/10,000 | ||
513 | 59,776 | Kim cương | 5,890/7,000 | ||
129 | 82,342 | Kim cương | 5,210/7,000 | ||
4 | 235 | 98,619 | Vàng | 4,900/5,000 | |
5 | 283 | 101,318 | Vàng | 4,580/5,000 | |
6 | 113 | 75,425 | Vàng | 4,000/5,000 | |
7 | 84 | 24,660 | Vàng | 3,800/5,000 | |
8 | 185 | 123 | Vàng | 3,630/5,000 | |
9 | 55 | 21,569 | Vàng | 3,530/5,000 | |
10 | 211 | 105,657 | Vàng | 3,510/5,000 |