Xếp hạng
STT | Người dùng | Cấp độ | Tổng quãng đường (km) | Tổng calo tiêu thụ | Chuỗi ngày hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
Bạc | 368.1 | 21,827 | 58 | ||
Bạc | 109 | 0 | 52 | ||
Vàng | 99.3 | 22,882 | 35 | ||
4 | Đồng | 118.5 | 0 | 32 | |
5 | Bạc | 375.9 | 43,193 | 25 | |
6 | Kim cương | 439.4 | 27,529 | 20 | |
7 | Bạc | 148.7 | 8,531 | 19 | |
8 | Bạc | 9.7 | 11,853 | 19 | |
9 | Bạc | 163.7 | 8,832 | 18 | |
10 | Bạc | 194.1 | 9,229 | 18 |