Xếp hạng
STT | Người dùng | Cấp độ | Tổng quãng đường (km) | Tổng calo tiêu thụ | Chuỗi ngày hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
Kim cương | 2188.5 | 142,941 | 100 | ||
Huyền thoại | 3477.2 | 213,484 | 98 | ||
Bạc | 3080.2 | 0 | 79 | ||
4 | Bạc | 745.8 | 51,234 | 72 | |
5 | Vàng | 1484.8 | 60,911 | 66 | |
6 | Vàng | 1070.3 | 52,430 | 65 | |
7 | Bạc | 91.6 | 0 | 55 | |
8 | Bạc | 2586 | 0 | 54 | |
9 | Vàng | 658 | 51,168 | 37 | |
10 | Bạc | 107.6 | 0 | 30 |