Xếp hạng
STT | Người dùng | Cấp độ | Tổng quãng đường (km) | Tổng calo tiêu thụ | Chuỗi ngày hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
Bạc | 184.6 | 0 | 98 | ||
Bạc | 125.8 | 0 | 33 | ||
Đồng | 241.4 | 12,946 | 23 | ||
4 | Kim cương | 199.6 | 17,044 | 21 | |
5 | Kim cương | 56.3 | 10,633 | 16 | |
6 | Vàng | 83.7 | 6,021 | 13 | |
7 | Đồng | 57 | 2,248 | 11 | |
8 | Bạc | 79 | 4,927 | 9 | |
9 | Bạc | 73.3 | 0 | 9 | |
10 | Đồng | 61.2 | 5,114 | 8 |