Xếp hạng
STT | Người dùng | Cấp độ | Tổng quãng đường (km) | Tổng calo tiêu thụ | Chuỗi ngày hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
Vàng | 1237.2 | 81,599 | 54 | ||
Huyền thoại | 1503.8 | 93,932 | 53 | ||
Kim cương | 10.2 | 24,584 | 37 | ||
4 | Bạc | 586.7 | 0 | 34 | |
5 | Bạc | 487.1 | 25,227 | 31 | |
6 | Vàng | 587.8 | 43,263 | 28 | |
7 | Bạc | 469.6 | 26,905 | 27 | |
8 | Vàng | 203.9 | 12,772 | 22 | |
9 | Bạc | 426.3 | 13,694 | 21 | |
10 | Bạc | 511.3 | 33,163 | 21 |