Xếp hạng
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 320 | 431:06:47 | 4454.2 km | |
Bùi Quang Triệu BPR | 131 | 145:33:50 | 1391.3 km | |
Hoàng thị minh trang | 107 | 152:02:01 | 1349.9 km | |
4 | duy khanh | 203 | 232:15:33 | 1305.5 km |
5 | Trần Thị Huyền | 162 | 149:49:13 | 1257.8 km |
6 | Nhan Le | 142 | 91:02:44 | 1059.5 km |
7 | Mai Trọng Nhân | 392 | 193:10:32 | 992.4 km |
8 | Nghiêm Thị Hiền | 68 | 99:07:35 | 958 km |
9 | Hoành BĐS Hải Dương | 83 | 133:44:30 | 941.3 km |
10 | Tran Anh | 91 | 96:30:34 | 930.4 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Nguyễn Quang Anh Tuấn | 40 | 163:13:05 | 1521 km | |
Phạm Nguyễn Chí Nhân | 138 | 168:15:48 | 1501 km | |
Mai Trọng Nhân | 32 | 29:34:01 | 770.2 km | |
4 | Lưu Ngọc Khánh | 22 | 56:13:27 | 742.1 km |
5 | Hồ Phạm Tuyên | 32 | 22:34:08 | 678.7 km |
6 | Nguyễn Thị Hoa | 51 | 49:59:43 | 615.5 km |
7 | Vũ Hoàng | 63 | 35:58:46 | 565 km |
8 | Hoàng Khang | 40 | 29:06:21 | 480.4 km |
9 | Nguyễn Hào Phú | 12 | 26:18:32 | 416.5 km |
10 | Thinh Le | 4 | 14:40:26 | 388.7 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Duc | 101 | 96:07:50 | 236.1 km | |
PhtMinh | 70 | 38:36:36 | 88.6 km | |
Frander Sao | 24 | 24:11:50 | 39.5 km | |
4 | Tân Lê | 11 | 07:01:30 | 26.3 km |
5 | Dương Huy Toàn | 18 | 10:43:05 | 11.3 km |
6 | Duc Pham | 13 | 06:08:54 | 10.9 km |
7 | Nguyen Kiet | 3 | 02:57:16 | 6.6 km |
8 | Hiếu Đoàn | 9 | 04:50:41 | 4.8 km |
9 | Võ Phúc Thạnh | 2 | 02:05:53 | 4.6 km |
10 | Nguyễn Nam Phong | 6 | 00:44:58 | 3.1 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Calo |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 321 | 431:36:47 | 244,355 calo | |
Võ Phúc Thạnh | 253 | 342:09:03 | 111,604 calo | |
Bùi Quang Triệu BPR | 167 | 178:58:00 | 92,164 calo | |
4 | Cat Le Nguyen Gia | 244 | 217:37:01 | 86,810 calo |
5 | Hoàng thị minh trang | 107 | 152:02:01 | 71,220 calo |
6 | Hoành BĐS Hải Dương | 87 | 135:11:43 | 71,174 calo |
7 | JACK COACH | 164 | 364:15:26 | 68,221 calo |
8 | Trần Phương Nam | 169 | 135:48:58 | 66,494 calo |
9 | Trần Thị Huyền | 162 | 149:49:13 | 66,342 calo |
10 | Nguyễn Chung Việt | 97 | 89:34:19 | 65,617 calo |