Xếp hạng
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 837 | 1018:11:27 | 10344.1 km | |
Quang11 Th. | 215 | 835:16:48 | 5423 km | |
Bùi Quang Triệu BPR | 396 | 380:49:38 | 3434.9 km | |
4 | Duyanh Lamvuong | 441 | 578:10:34 | 3179.1 km |
5 | NGUYEN XUAN NAM | 143 | 295:08:14 | 3145 km |
6 | Trần Thị Huyền | 376 | 320:06:49 | 2627.8 km |
7 | Hoàng thị minh trang | 233 | 289:57:44 | 2604.9 km |
8 | Hoành BĐS Hải Dương | 233 | 355:05:34 | 2582.2 km |
9 | Trịnh Tuấn Anh | 266 | 265:58:46 | 2529.1 km |
10 | duy khanh | 380 | 611:23:48 | 2424.3 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Nguyễn Quang Anh Tuấn | 72 | 322:42:22 | 2875 km | |
Lã Thị Băng Tâm | 163 | 137:41:31 | 2643.8 km | |
Huỳnh Tấn Khang | 81 | 165:07:19 | 2312.1 km | |
4 | Huy Võ | 57 | 79:28:26 | 2290.8 km |
5 | Triết Nguyễn | 73 | 97:43:54 | 2189.2 km |
6 | Long Nguyễn Quốc | 184 | 176:31:36 | 2057.5 km |
7 | Nguyễn Thị Hoa | 129 | 198:15:28 | 1937.4 km |
8 | Đỗ Văn Thái (Đỗ Văn Thái) | 109 | 167:46:53 | 1557.6 km |
9 | Phạm Nguyễn Chí Nhân | 138 | 168:15:48 | 1501 km |
10 | Ngân Bảo Huy | 12 | 87:01:38 | 1318.2 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Duc | 556 | 294:27:07 | 713 km | |
PhtMinh | 154 | 102:39:43 | 239.4 km | |
Frander Sao | 62 | 62:44:00 | 108.7 km | |
4 | Nguyễn hữu Thắng | 61 | 35:21:09 | 74.7 km |
5 | Nguyễn Công Minh | 53 | 35:16:23 | 69.1 km |
6 | Đỗ Thanh | 75 | 48:43:29 | 68.7 km |
7 | Duc Pham | 31 | 17:18:37 | 31 km |
8 | Minh Quach Van | 42 | 17:31:32 | 29 km |
9 | Hoai Nam Vo | 15 | 13:58:22 | 27 km |
10 | Tân Lê | 11 | 07:01:30 | 26.3 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Calo |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 838 | 1018:41:27 | 615,842 calo | |
Bùi Quang Triệu BPR | 516 | 474:34:40 | 228,854 calo | |
Duyanh Lamvuong | 441 | 578:10:34 | 207,016 calo | |
4 | Hoành BĐS Hải Dương | 266 | 380:29:56 | 203,176 calo |
5 | Võ Phúc Thạnh | 405 | 456:29:25 | 184,311 calo |
6 | Cat Le Nguyen Gia | 475 | 474:49:45 | 181,815 calo |
7 | Thanhh Tùngg | 384 | 286:52:05 | 168,768 calo |
8 | Trịnh Tuấn Anh | 304 | 307:29:36 | 168,596 calo |
9 | Tran Anh | 253 | 240:34:29 | 160,232 calo |
10 | Mai Dũng | 275 | 248:05:07 | 157,756 calo |