Xếp hạng
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 396 | 506:00:00 | 5176.4 km | |
Bùi Quang Triệu BPR | 197 | 190:56:26 | 1748.4 km | |
Chu Hoàng Minh | 67 | 227:12:17 | 1701.7 km | |
4 | Hoàng thị minh trang | 133 | 182:11:20 | 1617 km |
5 | Trần Thị Huyền | 211 | 187:41:57 | 1614.1 km |
6 | duy khanh | 234 | 263:19:43 | 1449.8 km |
7 | Nghiêm Thị Hiền | 106 | 144:32:29 | 1346.7 km |
8 | Trịnh Tuấn Anh | 125 | 128:15:35 | 1269.5 km |
9 | Tran Anh | 122 | 129:02:15 | 1268.5 km |
10 | Hoành BĐS Hải Dương | 117 | 174:25:08 | 1259.7 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Nguyễn Quang Anh Tuấn | 44 | 186:00:47 | 1668.5 km | |
Phạm Nguyễn Chí Nhân | 138 | 168:15:48 | 1501 km | |
Lã Thị Băng Tâm | 85 | 66:20:54 | 993.7 km | |
4 | Lưu Ngọc Khánh | 28 | 72:18:54 | 981.2 km |
5 | Hồ Phạm Tuyên | 40 | 29:03:18 | 872.7 km |
6 | Nguyễn Thị Hoa | 65 | 70:43:16 | 836.9 km |
7 | Mai Trọng Nhân | 32 | 29:34:01 | 770.2 km |
8 | Hoàng Khang | 47 | 34:19:07 | 571.6 km |
9 | Vũ Hoàng | 63 | 35:58:46 | 565 km |
10 | Nguyễn Hào Phú | 14 | 27:32:10 | 446.3 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Duc | 130 | 116:26:01 | 275.5 km | |
PhtMinh | 82 | 43:22:22 | 99.4 km | |
Frander Sao | 26 | 26:51:57 | 43.1 km | |
4 | Tân Lê | 11 | 07:01:30 | 26.3 km |
5 | Duc Pham | 16 | 07:58:32 | 14.2 km |
6 | Dương Huy Toàn | 18 | 10:43:05 | 11.3 km |
7 | Nguyen Kiet | 4 | 03:53:05 | 8.6 km |
8 | Hiếu Đoàn | 12 | 06:09:41 | 6.7 km |
9 | Võ Phúc Thạnh | 2 | 02:05:53 | 4.6 km |
10 | Nguyễn Nam Phong | 6 | 00:44:58 | 3.1 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Calo |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 397 | 506:30:00 | 291,833 calo | |
Võ Phúc Thạnh | 272 | 357:04:17 | 121,859 calo | |
Bùi Quang Triệu BPR | 256 | 236:05:57 | 117,030 calo | |
4 | Cat Le Nguyen Gia | 319 | 291:12:48 | 115,531 calo |
5 | Trần Phương Nam | 297 | 190:26:28 | 95,975 calo |
6 | Hoành BĐS Hải Dương | 125 | 185:11:45 | 95,544 calo |
7 | Tran Anh | 125 | 130:43:53 | 87,413 calo |
8 | JACK COACH | 220 | 419:42:29 | 85,555 calo |
9 | Hoàng thị minh trang | 133 | 182:11:20 | 85,287 calo |
10 | Trần Thị Huyền | 211 | 187:41:57 | 84,919 calo |