Xếp hạng
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 521 | 653:07:22 | 6626.5 km | |
Bùi Quang Triệu BPR | 257 | 247:02:59 | 2255.1 km | |
Hoàng thị minh trang | 168 | 225:54:24 | 2013.7 km | |
4 | Trần Thị Huyền | 272 | 233:10:36 | 1986 km |
5 | Trịnh Tuấn Anh | 182 | 184:59:23 | 1767.3 km |
6 | Chu Hoàng Minh | 73 | 233:40:54 | 1748.8 km |
7 | Tran Anh | 168 | 173:51:51 | 1716 km |
8 | Hoành BĐS Hải Dương | 158 | 247:25:35 | 1692.7 km |
9 | Nghiêm Thị Hiền | 138 | 172:27:00 | 1560.4 km |
10 | duy khanh | 253 | 286:51:09 | 1521.3 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Lã Thị Băng Tâm | 163 | 137:41:31 | 2643.8 km | |
Nguyễn Quang Anh Tuấn | 56 | 254:09:40 | 2232 km | |
Phạm Nguyễn Chí Nhân | 138 | 168:15:48 | 1501 km | |
4 | Nguyễn Thị Hoa | 89 | 115:00:40 | 1260.2 km |
5 | Lưu Ngọc Khánh | 33 | 88:15:38 | 1138.2 km |
6 | Hồ Phạm Tuyên | 42 | 29:37:47 | 880.4 km |
7 | Mai Trọng Nhân | 32 | 29:34:01 | 770.2 km |
8 | Nguyễn Xuân Lãm | 36 | 637:37:25 | 619.6 km |
9 | Hoàng Khang | 47 | 34:19:07 | 571.6 km |
10 | Vũ Hoàng | 63 | 35:58:46 | 565 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Duc | 162 | 142:28:34 | 333.8 km | |
PhtMinh | 90 | 51:05:59 | 116.8 km | |
Frander Sao | 40 | 41:48:43 | 67.7 km | |
4 | Tân Lê | 11 | 07:01:30 | 26.3 km |
5 | Duc Pham | 24 | 13:50:35 | 23.8 km |
6 | Dương Huy Toàn | 18 | 10:43:05 | 11.3 km |
7 | Nguyễn Hữu Phương Liên | 4 | 03:12:28 | 11 km |
8 | Nguyễn Huy | 11 | 02:32:35 | 9.7 km |
9 | Nguyen Kiet | 5 | 04:19:10 | 9.6 km |
10 | Đỗ Thanh | 10 | 04:32:31 | 8.6 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Calo |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 522 | 653:37:22 | 381,932 calo | |
Bùi Quang Triệu BPR | 337 | 307:54:14 | 151,169 calo | |
Cat Le Nguyen Gia | 397 | 375:51:33 | 148,249 calo | |
4 | Võ Phúc Thạnh | 318 | 389:35:32 | 145,161 calo |
5 | Hoành BĐS Hải Dương | 168 | 259:53:42 | 131,326 calo |
6 | Tran Anh | 171 | 175:33:29 | 117,542 calo |
7 | Trịnh Tuấn Anh | 192 | 194:02:47 | 113,116 calo |
8 | Nguyễn Chung Việt | 162 | 148:36:40 | 107,035 calo |
9 | JACK COACH | 268 | 478:52:22 | 106,820 calo |
10 | Hoàng thị minh trang | 169 | 226:00:17 | 105,921 calo |