Xếp hạng
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 528 | 663:11:44 | 6727.5 km | |
Bùi Quang Triệu BPR | 260 | 250:41:17 | 2286.3 km | |
Hoàng thị minh trang | 169 | 227:10:08 | 2025.8 km | |
4 | Trần Thị Huyền | 276 | 235:56:16 | 2011.5 km |
5 | Trịnh Tuấn Anh | 184 | 186:49:34 | 1787.8 km |
6 | Chu Hoàng Minh | 73 | 233:40:54 | 1748.8 km |
7 | Tran Anh | 170 | 174:56:18 | 1724.8 km |
8 | Hoành BĐS Hải Dương | 160 | 248:56:03 | 1702.7 km |
9 | Nghiêm Thị Hiền | 138 | 172:27:00 | 1560.4 km |
10 | duy khanh | 257 | 289:56:37 | 1538.5 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Lã Thị Băng Tâm | 163 | 137:41:31 | 2643.8 km | |
Nguyễn Quang Anh Tuấn | 56 | 254:09:40 | 2232 km | |
Phạm Nguyễn Chí Nhân | 138 | 168:15:48 | 1501 km | |
4 | Nguyễn Thị Hoa | 89 | 115:00:40 | 1260.2 km |
5 | Lưu Ngọc Khánh | 33 | 88:15:38 | 1138.2 km |
6 | Hồ Phạm Tuyên | 42 | 29:37:47 | 880.4 km |
7 | Mai Trọng Nhân | 32 | 29:34:01 | 770.2 km |
8 | Nguyễn Xuân Lãm | 40 | 650:54:27 | 703.6 km |
9 | Hoàng Khang | 47 | 34:19:07 | 571.6 km |
10 | Vũ Hoàng | 63 | 35:58:46 | 565 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Duc | 163 | 143:00:13 | 334.8 km | |
PhtMinh | 91 | 52:23:35 | 119.8 km | |
Frander Sao | 40 | 41:48:43 | 67.7 km | |
4 | Tân Lê | 11 | 07:01:30 | 26.3 km |
5 | Duc Pham | 24 | 13:50:35 | 23.8 km |
6 | Dương Huy Toàn | 18 | 10:43:05 | 11.3 km |
7 | Nguyễn Hữu Phương Liên | 4 | 03:12:28 | 11 km |
8 | Nguyễn Huy | 11 | 02:32:35 | 9.7 km |
9 | Nguyen Kiet | 5 | 04:19:10 | 9.6 km |
10 | Đỗ Thanh | 10 | 04:32:31 | 8.6 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Calo |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 529 | 663:41:44 | 387,061 calo | |
Bùi Quang Triệu BPR | 340 | 311:32:32 | 153,091 calo | |
Cat Le Nguyen Gia | 400 | 379:14:23 | 149,632 calo | |
4 | Võ Phúc Thạnh | 319 | 390:27:34 | 145,757 calo |
5 | Hoành BĐS Hải Dương | 170 | 261:24:10 | 132,046 calo |
6 | Tran Anh | 173 | 176:37:56 | 118,143 calo |
7 | Trịnh Tuấn Anh | 194 | 195:52:58 | 114,339 calo |
8 | Nguyễn Chung Việt | 169 | 154:18:40 | 110,194 calo |
9 | Thanhh Tùngg | 250 | 196:20:18 | 107,784 calo |
10 | JACK COACH | 268 | 478:52:22 | 106,820 calo |