Xếp hạng
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 1032 | 1299:26:16 | 13134.8 km | |
Quang11 Th. | 310 | 1267:07:27 | 8166.1 km | |
Duyanh Lamvuong | 658 | 979:19:45 | 5222 km | |
4 | Bùi Quang Triệu BPR | 502 | 495:45:47 | 4454.2 km |
5 | NGUYEN XUAN NAM | 205 | 399:03:20 | 4224.1 km |
6 | duy khanh | 579 | 985:18:40 | 3820.5 km |
7 | trang thế thanh bình | 255 | 436:45:19 | 3527.4 km |
8 | Trịnh Tuấn Anh | 375 | 376:37:33 | 3446.9 km |
9 | Trần Thị Huyền | 477 | 409:18:37 | 3366.1 km |
10 | Hoành BĐS Hải Dương | 297 | 458:33:43 | 3311 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Huy Võ | 132 | 187:32:51 | 5117.3 km | |
Triết Nguyễn | 214 | 233:38:54 | 4768.5 km | |
Long Nguyễn Quốc | 352 | 343:36:45 | 3976.1 km | |
4 | Huỳnh Tấn Khang | 111 | 233:09:59 | 3341.1 km |
5 | Nguyễn Quang Anh Tuấn | 85 | 377:35:03 | 3309.8 km |
6 | Tấn Tài Trần | 78 | 172:35:15 | 2858.1 km |
7 | Đỗ Văn Thái (Đỗ Văn Thái) | 208 | 257:01:10 | 2701.9 km |
8 | Lã Thị Băng Tâm | 163 | 137:41:31 | 2643.8 km |
9 | Nguyễn Thị Hoa | 159 | 263:20:42 | 2449.6 km |
10 | Bùi thanh | 45 | 78:17:49 | 2088.3 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Quãng đường |
|---|---|---|---|---|
Duc | 578 | 311:11:30 | 762.2 km | |
PhtMinh | 220 | 137:16:12 | 320.5 km | |
Ryan | 121 | 166:26:07 | 152.1 km | |
4 | Frander Sao | 78 | 78:49:39 | 141.1 km |
5 | Nguyễn hữu Thắng | 106 | 64:52:23 | 128.2 km |
6 | Đỗ Thanh | 110 | 78:15:18 | 120.2 km |
7 | Nguyễn Công Minh | 87 | 48:08:10 | 97.5 km |
8 | Nguyễn Văn Cương | 63 | 38:36:57 | 82.1 km |
9 | Minh Quach Van | 134 | 40:51:18 | 72.6 km |
10 | Phước Bạch | 43 | 21:59:34 | 56.1 km |
STT | Người dùng | Số hoạt động | Thời gian tập luyện | Calo |
|---|---|---|---|---|
Ngô Thọ Hợi | 1038 | 1303:52:16 | 774,786 calo | |
Duyanh Lamvuong | 658 | 979:19:45 | 340,120 calo | |
Bùi Quang Triệu BPR | 646 | 614:33:21 | 294,295 calo | |
4 | Hoành BĐS Hải Dương | 362 | 501:33:14 | 271,142 calo |
5 | Võ Phúc Thạnh | 513 | 592:44:58 | 235,190 calo |
6 | Nguyễn Huy | 435 | 492:25:09 | 231,926 calo |
7 | Trịnh Tuấn Anh | 429 | 440:53:55 | 228,060 calo |
8 | Mai Dũng | 356 | 355:48:35 | 223,834 calo |
9 | Thanhh Tùngg | 501 | 371:54:18 | 219,497 calo |
10 | Tran Anh | 329 | 313:54:56 | 211,586 calo |