Xếp hạng
STT | Người dùng | Tổng số hoạt động | Tổng calo tiêu thụ | Cấp độ | Điểm kinh nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|
417 | 291,841 | Cao thủ | 7,620/10,000 | ||
325 | 115,663 | Kim cương | 6,180/7,000 | ||
531 | 61,854 | Kim cương | 5,990/7,000 | ||
4 | 136 | 86,381 | Kim cương | 5,350/7,000 | |
5 | 322 | 115,841 | Kim cương | 5,090/7,000 | |
6 | 126 | 83,392 | Vàng | 4,260/5,000 | |
7 | 258 | 117,165 | Vàng | 3,830/5,000 | |
8 | 214 | 85,109 | Vàng | 3,810/5,000 | |
9 | 84 | 24,660 | Vàng | 3,800/5,000 | |
10 | 185 | 123 | Vàng | 3,630/5,000 |