Xếp hạng
STT | Người dùng | Tổng số hoạt động | Tổng calo tiêu thụ | Cấp độ | Điểm kinh nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|
339 | 244,363 | Kim cương | 6,160/7,000 | ||
471 | 54,623 | Kim cương | 5,660/7,000 | ||
110 | 72,314 | Vàng | 4,830/5,000 | ||
4 | 180 | 73,445 | Vàng | 4,240/5,000 | |
5 | 247 | 87,120 | Vàng | 4,110/5,000 | |
6 | 97 | 65,617 | Vàng | 3,720/5,000 | |
7 | 185 | 123 | Vàng | 3,630/5,000 | |
8 | 74 | 21,616 | Vàng | 3,300/5,000 | |
9 | 47 | 29,744 | Vàng | 3,270/5,000 | |
10 | 214 | 56,667 | Vàng | 3,130/5,000 |